Văn bằng chuyên môn
| STT | Họ Tên | Số CCHN | Chuyên khoa | Khung giờ làm việc |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BS.CKII Trần Thị Thu Hương | 0006345/BYT-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội thần kinh | T2 đến T7: 7:00 → 17:00 |
| 2 | TS.BS Bùi Anh Thắng | 005418/HCM-GPHN | Chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh | T2 đến T7: 7:00 → 17:00 |
| 3 | BS.CKII Trần Đăng Khoa | 004790/HCM-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Ngoại khoa (chấn thương chỉnh hình) | T2 đến T6: 16:00 → 17:00 |
| 4 | BS.CKII Nguyễn Thái Thành | 004519/HCM-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Chấn thương chỉnh hình | T2 đến T7: 7:00 → 16:30 |
| 5 | BS.CKI Phan Anh Đào | 001345/HCM-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội | T2 đến T7: 7:00 → 16:30 |
| 6 | ThS.BS Phan Kim Mỹ | 049672/HCM-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội tổng hợp bổ sung thêm chuyên khoa Gây mê hồi sức | T2 đến T7: 7:00 → 17:00 |
| 7 | BS.CKII Lý Thị Kim Loan | 011697/HCM-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Lao | T2 đến T7: 7:00 → 17:00 |
| 8 | ThS.BS Trần Nguyễn Thu Thủy | 003430/HCM-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh nội khoa, không làm thủ thuật chuyên khoa | T2 đến T7: 7:00 → 16:00 |
| 8 | ThS.BS Nguyễn Hữu Tài | 08824/ĐT-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa | T2 đến T7: 7:00 → 16:30 |
| 9 | ThS.BS Ngô Thị Mai Trâm | 005286/HCM-GPHN | Chuyên khoa Tai Mũi Họng | T2 đến T7: 7:00 → 17:00 |
| 10 | BS Hồ Thị Linh | 006978/HCM-GPHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Sản Phụ Khoa | T2 đến T7: 7:00 → 17:00 |
| 11 | BS Nguyễn Trần Trung Tín | 008197/HCM-GPHN | Chuyên khoa Ngoại khoa | T2 đến T7: 7:00 → 17:00 |
| 12 | BS Nguyễn Đình Nhật Khánh | 005170/HCM-GPHN | Chuyên khoa Ngoại khoa | T2 đến T7: 13:00 → 17:00 |
| 13 | ThS.BS Phạm Văn Hoàng | 003666/PY-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh Nội khoa | T2 đến T7: 7:00 → 16:00 |
| 14 | BS.CKI Mai Thị Vân Lam | 0027151/HCM-CCHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Gây mê hồi sức | T2 đến T7: 7:00 → 17:00 |
| 15 | BS.CKI Nguyễn Thị Nhật Nữ | 045068/HCM-CCHN | Chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh | T2 đến T7: 7:00 → 16:00 |
| 16 | BS.CKI Lữ Tiểu Hào | 013038/HCM-GPHN | Chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh | T2 đến T7: 7:00 → 17:00 |
| 17 | ThS.BS.CKII Võ Phương Quỳnh | 015605/ĐNAI-GPHN | Khám bệnh, chữa bệnh chuyên khoa Nội thần kinh | T7: 7:00 → 16:00 |
| STT | Họ Tên | Số CCHN | Vị trí chuyên môn | Khung giờ làm việc |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thị Thu Cúc | 0016807/HCM-CCHN | Thực hiện phạm vi hoạt động theo quy định tại Thông tư số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07 tháng 10 năm 2015 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp hộ sinh | T2 đến T7: 7:00 → 17:00 |
| 2 | Nguyễn Chánh Khoa | 006495/HCM-CCHN | Thực hiện phạm vi hoạt động chuyên môn theo quy định tại Quyết định số 41/2005/QĐ-BNV ngày 22/04/2005 của Bộ trưởng Bộ Nội Vụ về việc ban hành tiêu chuẩn nghiệp vụ các ngạch viên chức y tế điều dưỡng | T2 đến T7: 7:00 → 17:00 |
| 3 | Lâm Hữu Hiệp | 042987/HCM-CCHN | Thực hiện phạm vi hoạt động theo quy định tại Thông tư số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07 tháng 10 năm 2015 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp điều dưỡng | T2 đến T7: 7:00 → 16:30 |
| 4 | Lê Nguyễn Anh Thy | 006904/HCM-CCHN | Thực hiện phạm vi hoạt động chuyên môn theo quy định tại Quyết định số 41/2005/QĐ-BNV ngày 22/04/2005 của Bộ trưởng Bộ Nội Vụ về việc ban hành tiêu chuẩn nghiệp vụ các ngạch viên chức y tế điều dưỡng | T2 đến T7: 7:00 → 17:00 |
| 5 | Vũ Thị Mai | 053960/HCM-CCHN | Thực hiện phạm vi hoạt động theo quy định tại Thông tư số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07 tháng 10 năm 2015 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp điều dưỡng | T2 đến T7: 7:00 → 17:00 |
| 6 | Trần Xuân Hương | 044711/HCM-CCHN | Thực hiện phạm vi hoạt động theo qui định tại Thông tư số 26/2015/TTLT-BYT-BNV ngày 07 tháng 10 năm 2015 quy định mã số, tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp điều dưỡng | T2 đến T7: 7:00 → 16:30 |
| 7 | Huỳnh Thị Minh Hòa | 002126/ĐL-CCHN | Quy định tại Quyết định số 41/2005/QĐ-BNV ngày 22/04/2005 của Bộ trưởng Bộ Nội vụ về việc ban hành tiêu chuẩn nghiệp vụ các ngạch viên chức y tế điều dưỡng | T2 đến T7: 7:00 → 16:30 |
| 8 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 0004112/BTR-CCHN | Kỹ thuật Xét nghiệm | T2 đến T7: 7:00 → 17:00 |
| 9 | Phạm Thị Thủy Tiên | 008277/HCM-GPHN | Xét nghiệm y học | T2 đến T7: 7:00 → 17:00 |
| 10 | Dương Thị Lan Anh | 004599/HCM-GPHN | Xét nghiệm y học | T2 đến T7: 7:00 → 16:30 |
| 11 | Trần Đình Ngọc Tú | 0002625/QT-CCHN | Kỹ thuật viên | T2 đến T7: 7:00 → 17:00 |
| 12 | Võ Đăng Trúc | 007590/BD-CCHN | Kỹ thuật viên | T2 đến T7: 7:00 → 17:00 |
| 13 | Trần Thị Hoàng Ngân | 011527/HCM-GPHN | Hình ảnh Y học | T2 đến T7: 7:00 → 16:30 |